Khác biệt Trọng lượng không tải và Trọng lượng toàn tải

Khi chọn mua ô tô, ngoài kiểu dáng, động cơ và tiện nghi, khách hàng còn quan tâm đến những con số tưởng chừng khô khan nhưng lại rất quan trọng: trọng lượng không tảitrọng lượng toàn tải. Đây là thông số được ghi trong Catalogue hãng và giấy đăng kiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Khả năng vận hành & an toàn
  • Tải trọng hành khách/hàng hóa
Khác biệt Trọng lượng không tải và Trọng lượng toàn tải
Khác biệt Trọng lượng không tải và Trọng lượng toàn tải

👉 Trong bài viết này, Suzuki Bình Dương Ngôi Sao sẽ giải thích chi tiết hai khái niệm này, chỉ ra sự khác nhau, đồng thời đưa ví dụ thực tế từ các dòng xe Suzuki đang bán tại Việt Nam 2025: Suzuki Swift Hybrid, Suzuki Jimny, Suzuki XL7 Hybrid và Suzuki Carry Pro.

Trọng lượng không tải là gì?

Căn cứ theo Luật Việt Nam về tải trọng

  • Định nghĩa (theo Cục Đăng kiểm VN): Trọng lượng không tải là khối lượng xe khi không chở người và hàng, nhưng đã bao gồm:
    • Động cơ, khung gầm, thân vỏ.
    • Dầu máy, nước làm mát, dầu phanh.
    • Xăng trong bình (thường tính đầy 90–100%).

👉 Hiểu đơn giản: xe “trống” nhưng sẵn sàng lăn bánh.

  • Tầm quan trọng:
    • Ảnh hưởng đến tiêu hao nhiên liệu (xe càng nhẹ → càng tiết kiệm).
    • Ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc, cảm giác lái.
    • Cơ sở để tính toàn tải.

Ví dụ thực tế: Đây là thông số chính xác từ catalogue của nhà Máy suzuki 

Trọng lượng toàn tải là gì?

Định nghĩa: Trọng lượng toàn tải (GVW – Gross Vehicle Weight) là khối lượng lớn nhất mà xe được phép lưu thông, bao gồm:

  • Trọng lượng không tải.
  • Người lái + hành khách.
  • Hành lý hoặc hàng hóa.

👉 Công thức:   Toàn tải = Không tải + Người + Hành lý/hàng hóa.

Ý nghĩa:

  • Cho biết tải trọng tối đa hợp pháp mà xe được phép chở.
  • Liên quan đến an toàn phanh, hệ thống treo, độ bền khung gầm.
  • Cơ quan đăng kiểm, CSGT dựa vào để xử lý trường hợp chở quá tải.

Ví dụ thực tế:

  • Suzuki Swift Hybrid 2025: ~1.445 kg.

  • Suzuki Jimny 2025: ~1.450 kg.

  • Suzuki XL7 Hybrid: ~1.730 kg.

  • Suzuki Carry Pro: ~1.985 kg.

So sánh giống và khác nhau

Tiêu chí Trọng lượng không tải Trọng lượng toàn tải
Định nghĩa Khối lượng xe “trống” nhưng sẵn sàng lăn bánh Khối lượng tối đa xe được phép chở
Bao gồm Xe + nhiên liệu + dầu, nước làm mát Không tải + người + hành khách + hành lý
Ý nghĩa Liên quan tới mức tiêu hao nhiên liệu, khả năng tăng tốc Liên quan tới tải trọng, an toàn, đăng kiểm
Ứng dụng Xem “xe nặng bao nhiêu” để đánh giá tiết kiệm Xem “chở tối đa bao nhiêu” để tránh quá tải

👉 Điểm giống: cả hai đều được hãng công bố chính thức, là thông số quan trọng trong Catalog & giấy tờ pháp lý.

Góc nhìn kỹ sư Suzuki: Vì sao hai thông số này quan trọng?

Theo phân tích kỹ thuật:

  • Trọng lượng không tải thấp → xe tiết kiệm hơn, linh hoạt hơn.
  • Trọng lượng toàn tải cao → xe chở được nhiều, nhưng đòi hỏi hệ thống phanh, treo, khung gầm chắc chắn.

Ví dụ:

  • Swift Hybrid nặng chưa đến 1 tấn → tăng tốc nhanh, tiết kiệm 4,26L/100km, phù hợp chạy phố.
  • XL7/Ertiga toàn tải gần 1,8 tấn → đủ tải cho 7 người + hành lý, cân bằng giữa tiết kiệm và sức chở.
  • Carry Pro toàn tải gần 2 tấn → tối ưu cho kinh doanh chở hàng gần 1 tấn, bền bỉ và tiết kiệm chi phí.

Trải nghiệm thực tế khách hàng (Experience)

  • Khách hàng mua Swift Hybrid tại Bình Dương chia sẻ:
    “Xe nhẹ nên đi phố cực kỳ linh hoạt, đổ đầy bình xăng đi được gần 700 km, rất tiết kiệm.”
  • Khách hàng chạy XL7 cho gia đình 7 người:
    “Xe chở full 7 người vẫn leo dốc mượt, không cảm giác ì. Toàn tải 1,7 tấn nhưng động cơ 1.5L vẫn đủ dùng.”
  • Doanh nghiệp dùng Carry Pro:
    “Chở hàng gần 1 tấn chạy nội thành thoải mái, không lo phạt quá tải, chi phí xăng dầu cũng tiết kiệm.”

Lưu ý khi sử dụng xe theo trọng lượng

  • Không chở vượt quá toàn tải → gây hỏng treo, phanh, dễ bị xử phạt.
  • Xe nhẹ (Swift): tối ưu đi phố, ít hao xăng nhưng không chở nhiều.
  • Xe 7 chỗ (XL7/Ertiga): cân bằng tải trọng & tiết kiệm.
  • Xe tải nhẹ (Carry Pro): chọn đúng phiên bản tải trọng để tránh quá tải khi kinh doanh.

Mức phạt với xe vượt quá trọng tải quy định là bao nhiêu?

Việc lưu thông xe quá trọng tải là một trong những nguyên nhân làm xuống cấp, hư hỏng nhanh chóng kết cấu cầu đường, giảm tuổi thọ các công trình đường bộ, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ gây mất trật tự, an toàn giao thông.

Do đó, nếu để xe vượt quá trọng tải cho phép tham gia giao thông đường bộ, người điều khiển phương tiện sẽ bị xử phạt vi phạm theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP như sau:

Hành vi vi phạm

Mức phạt

Căn cứ

Chở hành lý, hàng hóa vượt quá trọng tải theo thiết kế của xe ô tô 01 – 02 triệu đồng

Tước Giấy phép lái xe từ 01 – 03 tháng

Điểm m khoản 5 và điểm a khoản 8 Điều 23
Điều khiển ô tô tải, máy kéo (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) chở hàng vượt trọng tải (khối lượng hàng chuyên chở) cho phép được ghi trong Giấy đăng kiểm trên 10% – 30% (trừ xe xi téc chở chất lỏng), trên 20% – 30% đối với xe xi téc chở chất lỏng 800.000 – 01 triệu đồng Điểm a khoản 2 Điều 24
Điều khiển ô tô tải, máy kéo (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) chở hàng vượt trọng tải (khối lượng hàng chuyên chở) cho phép được ghi trong Giấy đăng kiểm trên 30% – 50% 03 – 05 triệu đồng

Tước Giấy phép lái xe từ 01 – 03 tháng

Điểm a khoản 5 và điểm a khoản 9 Điều 24
Điều khiển xe (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) chở hàng vượt trọng tải (khối lượng hàng chuyên chở) cho phép tham gia giao thông được ghi trong Giấy đăng kiểm trên 50% – 100% 05 – 07 triệu đồng

Tước Giấy phép lái xe từ 01 – 03 tháng

Điểm a khoản 6 và điểm a khoản 9 Điều 24
Điều khiển xe (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) chở hàng vượt trọng tải (khối lượng hàng chuyên chở) cho phép tham gia giao thông được ghi trong Giấy đăng kiểm trên 100% – 150% 07 – 08 triệu đồng

Tước Giấy phép lái xe từ 02 – 04 tháng

Điểm a khoản 7 và điểm b khoản 9 Điều 24
Điều khiển xe (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) chở hàng vượt trọng tải (khối lượng hàng chuyên chở) cho phép tham gia giao thông được ghi trong Giấy đăng kiểm trên 150% 08 – 12 triệu đồng

Tước Giấy phép lái xe từ 03 – 05 tháng

Điểm a khoản 8 và điểm c khoản 9 Điều 24

Xem thêm: Cách tính % quá tải của xe và mức phạt mới nhất

Trên đây là giải đáp cho câu hỏi trọng tải là gì cùng cách phân biệt trọng tải với tải trọng. Nếu còn thắc mắc, bạn đọc gọi ngay tổng đài 1900.6192 để được các chuyên gia pháp lý của LuatVietnam tư vấn chi tiết.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Trọng lượng không tải có tính người lái không?
👉 Không, chỉ tính xe + nhiên liệu, dầu, dung dịch.

Xe chở quá toàn tải có sao không?
👉 Rất nguy hiểm: giảm hiệu quả phanh, dễ lật, nhanh hỏng xe, bị xử phạt.

Tại sao Swift Hybrid nhẹ hơn XL7 nhiều?
👉 Vì Swift là hatchback đô thị, chỉ 5 chỗ, khung gầm nhỏ gọn. XL7 là SUV 7 chỗ, khung lớn, tải nhiều hơn.

Kết luận

  • Trọng lượng không tải: xe trống nhưng đầy đủ nhiên liệu, dung dịch.
  • Trọng lượng toàn tải: xe chở tối đa hợp pháp.
  • Cả hai đều quan trọng khi chọn xe, ảnh hưởng trực tiếp đến tiết kiệm nhiên liệu, độ an toàn, khả năng chở tải.

👉 Với các dòng xe Suzuki:

  • Swift Hybrid: nhẹ, tiết kiệm, hợp phố.
  • XL7 & Ertiga: toàn tải ~1,7 tấn, hợp gia đình đông người.
  • Carry Pro: toàn tải gần 2 tấn, hợp kinh doanh.

📌 Để hiểu rõ hơn và trải nghiệm thực tế, hãy đến Suzuki Bình Dương Ngôi Sao để lái thử, đối chiếu thông số và được tư vấn chi tiế